

3 bài toán lớn khi phát triển thị trường RWA tại Việt Nam
Thị trường RWA đòi hỏi sự phát triển đồng thời của khung pháp lý, hạ tầng công nghệ gắn liền với cơ chế quản trị rủi ro minh bạch.
Tài sản thực được mã hóa (Real-World Asset, RWA) đang nổi lên như một hướng đi trọng yếu của tài chính toàn cầu, một xu hướng công nghệ không thể đảo ngược. Số liệu từ RWA.xyz cho thấy tính đến tháng 5/2026, tổng giá trị thị trường RWA on-chain đạt hơn 30 tỷ USD (không bao gồm stablecoin), phản ánh mức tăng trưởng hơn 1.500 lần kể từ năm 2020. Quy mô thị trường RWA có thể đạt 19.000 tỷ USD vào năm 2033, theo dự báo của Boston Consulting Group (BCG), trong khi các kịch bản tích cực hơn dự báo quy mô thị trường có thể đạt tới 30.000 tỷ USD cùng thời điểm.
Tại Việt Nam, thị trường RWA sở hữu nhiều tiềm năng phát triển nhờ hành lang pháp lý đang được hoàn thiện với tốc độ rất nhanh và cởi mở. Có thể nói trong vòng hai năm trở lại đây, những quy định pháp lý về tài sản mã hóa đã đạt được những thành tựu đáng kể, tương đương nỗ lực hàng chục năm của nhiều quốc gia khác.
Trong đó đáng chú ý nhất là Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị thúc đẩy ứng dụng khoa học - công nghệ, bao gồm công nghệ blockchain trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia. Tiếp theo là Luật Công nghiệp Công nghệ số có hiệu lực từ ngày 1/1/20226 đã chính thức quy định hành lang pháp lý cho “tài sản số” và “tài sản mã hóa” trong hệ thống pháp luật Việt Nam, giúp điều chỉnh các hoạt động liên quan, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia thị trường này.
Đặc biệt, RWA được tạo động lực mạnh mẽ từ Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa, trong đó quy định về chào bán, phát hành, tổ chức thị trường, cấp phép giao dịch mà RWA được kỳ vọng sẽ là loại hình tài sản mang tính đột phá cho thị trường trong nước.
Bên cạnh đó, Đà Nẵng cũng tích cực thúc đẩy cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cho phép thí điểm các mô hình giao dịch tài sản mã hoá, mở đường cho quá trình phát triển thị trường mới mẻ này tại Việt Nam.

Ông Nghiêm Minh Hoàng, Chuyên gia Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam.
Để đạt được các mục tiêu này, thị trường RWA đòi hỏi sự phát triển đồng thời của khung pháp lý, hạ tầng công nghệ gắn liền với cơ chế quản trị rủi ro minh bạch. Trong đó, quản trị rủi ro được coi là ưu tiên hàng đầu đối với không chỉ các nhà đầu tư mà cả các đơn vị phát hành, sàn giao dịch và cơ quan quản lý. RWA có 12 rủi ro chính, được chia thành 3 nhóm: Rủi ro tài sản cơ sở, Rủi ro Cấu trúc tài chính và Rủi ro công nghệ.
Thứ nhất, về rủi ro tài sản cơ sở, bao gồm rủi ro lưu ký, ảo giác minh bạch dự trữ và rủi ro quyền sở hữu pháp lý. Khi token hoá tài sản thực, token công bố phụ thuộc hoàn toàn vào bên lưu ký, trong khi kiểm toán dự trữ không phải cơ chế xác minh liên tục mà chỉ phản ánh tình trạng tại những thời điểm nhất định. Để khắc phục, các giải pháp cổng dữ liệu thực (oracle) như Chainlink SmartData đang được ứng dụng để cung cấp dữ liệu giá trị tài sản ròng (NAV) theo thời gian thực, có thể kiểm chứng trực tiếp on-chain.
Trong nhiều mô hình hiện nay, về mặt luật pháp, người nắm giữ token chỉ được xem là "chủ nợ không có bảo đảm” của tổ chức phát hành thay vì là chủ sở hữu trực tiếp tài sản cơ sở. Khi xảy ra tranh chấp hoặc phá sản, việc xác định ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng và quyền ưu tiên của chủ sở hữu token vẫn còn nhiều khoảng trống.
Thứ hai, về rủi ro cấu trúc tài chính, các mô hình RWA có thể phát sinh nhiều rủi ro nội tại. Việc thu tiền trước và mua tài sản sau tạo ra khoảng trống bảo chứng mà nhà đầu tư khó nhận diện. Người mua token có thể vô tình trao cho nhà phát hành quyền lựa chọn thời điểm mua, dẫn tới bất cân xứng lợi ích. Trong các chu kỳ tăng giá, rủi ro tích tụ khi việc mua tài sản bị trì hoãn. Đồng thời, rủi ro đạo đức phát sinh nếu vốn không được sử dụng đúng mục đích. Đáng chú ý, tình trạng dự trữ phân đoạn có thể xảy ra khi lượng token phát hành vượt quá tài sản bảo chứng.
Thứ ba, ở lớp công nghệ và thị trường, rủi ro của RWA không chỉ nằm ở hệ thống mà còn ở cách vận hành. Thanh khoản trên nền tảng số có thể chỉ mang tính danh nghĩa, không đảm bảo khả năng chuyển đổi thành tài sản thực. Cơ chế đổi trả thường đi kèm điều kiện hạn chế, chi phí cao hoặc thời gian chờ kéo dài. Rủi ro từ hợp đồng thông minh và hạ tầng kỹ thuật có thể phát sinh trong quá trình vận hành. Đáng chú ý, việc đánh giá quá cao vai trò của blockchain dễ dẫn tới định giá sai về công nghệ, khi hệ thống chỉ đảm bảo dữ liệu, không xác minh tài sản ngoài chuỗi. Trong khi đó, khung pháp lý còn đang hoàn thiện cũng làm gia tăng rủi ro tuân thủ.


